Nhật Bản nới lỏng xuất khẩu vũ khí: Bước ngoặt chiến lược

Nhật Bản đã bãi bỏ các hạn chế giới hạn việc chuyển giao thiết bị quân sự chỉ trong năm loại phi sát thương, mở đường cho việc xuất khẩu vũ khí sát thương. Đây được đánh giá là một động thái có thể giúp ngành công nghiệp quốc phòng của Nhật Bản cạnh tranh trên trường quốc tế. Liệu bước ngoặt này có dẫn đến những thay đổi cơ bản trong động lực an ninh khu vực và tiềm ẩn những rủi ro địa chính trị?

Chính phủ Nhật Bản ngày 21/4 đã công bố cuộc cải tổ lớn nhất về quy định xuất khẩu quốc phòng trong nhiều thập kỷ, bãi bỏ các hạn chế đối với việc bán vũ khí ra nước ngoài và mở đường cho việc xuất khẩu tàu chiến, tên lửa và các loại vũ khí khác. Động thái này đánh dấu một bước ngoặt địa chính trị tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.

Sự kết thúc của học thuyết “chủ nghĩa hòa bình thụ động”

Trong suốt hơn nửa thế kỷ, Nhật Bản được biết đến với biệt danh "người khổng lồ kinh tế nhưng là người lùn về quân sự". Sau thất bại trong Thế chiến II, Hiến pháp hòa bình (đặc biệt là Điều 9) và chính sách "Ba nguyên tắc" thiết lập năm 1967 đã đóng vai trò là "chiếc vòng kim cô", ngăn cản Nhật Bản xuất khẩu bất kỳ loại vũ khí nào ra nước ngoài. Ban đầu, Nhật Bản cấm xuất khẩu vũ khí sang các nước xã hội chủ nghĩa, các nước chịu lệnh cấm vận của Liên hợp quốc và các nước đang có xung đột. Đến năm 1976, chính sách này được thắt chặt thành lệnh cấm gần như toàn diện.

Tuy nhiên, thế giới của năm 2026 đã thay đổi hoàn toàn so với những thập kỷ trước. Ngày 21/4, chính phủ Nhật Bản đã thông báo một cuộc cải tổ lớn về các quy định xuất khẩu quốc phòng, chấm dứt những hạn chế lâu nay đối với việc bán vũ khí sát thương ra nước ngoài và mở đường cho việc xuất khẩu máy bay chiến đấu, tên lửa và tàu chiến. Quyết định về việc xuất khẩu vũ khí sát thương sẽ được Hội đồng An ninh Quốc gia Nhật Bản xem xét, bao gồm Thủ tướng và các bộ trưởng liên quan, và chỉ giới hạn ở những quốc gia có thỏa thuận chuyển giao thiết bị quốc phòng và công nghệ với Nhật Bản. Hiện tại, Tokyo duy trì các thỏa thuận như vậy với 17 quốc gia, và các quan chức chính phủ dự kiến con số này sẽ còn tăng lên. Mặc dù về nguyên tắc, việc xuất khẩu vũ khí sang các quốc gia đang tham gia vào các cuộc xung đột vũ trang sẽ bị cấm, chính sách mới bao gồm một điều khoản dành cho “các trường hợp ngoại lệ” dựa trên nhu cầu an ninh của Nhật Bản. Đáng chú ý, sẽ không có bất kỳ hạn chế nào áp dụng đối với việc chuyển giao thiết bị phi sát thương.

Quyết định trên được đưa ra trong bối cảnh Nhật Bản đang đối mặt với môi trường an ninh khắc nghiệt nhất kể từ năm 1945. Sự hiện đại hóa quân sự thần tốc của Trung Quốc, các vụ thử tên lửa đạn đạo liên tục của Triều Tiên và sự xích lại gần nhau giữa các đối thủ của Tokyo đã tạo ra một vòng vây áp lực.

"Những quyết định này được đưa ra vào thời điểm môi trường an ninh xung quanh Nhật Bản đang thay đổi với tốc độ nhanh chóng, và nhằm mục đích giúp đảm bảo an ninh cho Nhật Bản đồng thời góp phần hơn nữa vào hòa bình và ổn định trong khu vực và cộng đồng quốc tế."
Ông Minoru Kihara - Chánh Văn phòng Nội các Nhật Bản.

Trong một bài đăng trên X, Thủ tướng Nhật Bản Takaichi Sanae nhấn mạnh: "Hiện nay, không một quốc gia nào có thể tự mình bảo vệ hòa bình và an ninh của mình, và việc các quốc gia đối tác hỗ trợ lẫn nhau về trang thiết bị quốc phòng là điều cần thiết."

Sự kiện chính quyền của Thủ tướng Takaichi Sanae chính thức bãi bỏ lệnh cấm xuất khẩu vũ khí sát thương đã đặt dấu chấm hết cho kỷ nguyên "hòa bình thụ động" kéo dài 80 năm của Nhật Bản. Quyết định này không chỉ là một thay đổi hành chính đơn thuần mà là sự "khai tử" cho học thuyết phòng thủ thuần túy vốn chỉ cho phép đánh trả khi bị tấn công trực tiếp. Nhật Bản giờ đây tự định vị mình là một "quốc gia bình thường" với đầy đủ quyền hạn tham gia vào thị trường quốc phòng toàn cầu.

Tuy nhiên, hành trình chuyển đổi này không diễn ra đột ngột mà là một sự tích tụ từ thời cố Thủ tướng Abe Shinzo với khái niệm "Chủ nghĩa hòa bình chủ động". Nếu như giai đoạn 2014 - 2024, Nhật Bản chỉ cho phép xuất khẩu 5 loại thiết bị phi sát thương (gồm cứu hộ, vận tải, cảnh báo, giám sát và rà phá thủy lôi), thì chính sách mới dưới thời bà Takaichi đã bãi bỏ hoàn toàn các danh mục hạn chế này.

Việc Nhật Bản chấp thuận xuất khẩu tên lửa Patriot sang Mỹ vào cuối năm 2025 được coi là "phát súng hiệu" chuẩn bị cho bước ngoặt lớn năm 2026. Sự cạnh tranh địa chính trị ngày càng gay gắt, sự tham gia ngày càng tăng của Nhật Bản vào các dự án công nghiệp quốc phòng quốc tế và việc giành được gói thầu bán tàu chiến trị giá 7 tỷ USD cho Australia đã tạo cho bà Takaichi một cơ hội có một không hai để thực hiện những thay đổi này, đặc biệt là sau chiến thắng vang dội của khối trong cuộc bầu cử hồi tháng 2 vừa qua.

Bên cạnh đó, sự thay đổi chính sách này mang lại một thông điệp thực tế rằng Nhật Bản đã chấp nhận đánh đổi một phần hình ảnh "hòa bình lý tưởng" để lấy "an ninh thực tế". Dù vậy, Thủ tướng Takaichi vẫn khẳng định Nhật Bản không thay đổi cam kết là một quốc gia yêu chuộng hòa bình, nhưng nhấn mạnh rằng việc các quốc gia đối tác hỗ trợ lẫn nhau về trang thiết bị quốc phòng là điều thiết yếu trong bối cảnh hiện nay.

Cứu vãn và nâng tầm ngành công nghiệp quốc phòng

Một trong những nguyên nhân thực dụng nhất thúc đẩy Tokyo quyết định thay đổi chính sách xuất khẩu vũ khí chính là sự trì trệ và nguy cơ sụp đổ của ngành công nghiệp quốc phòng nội địa Nhật Bản. Đây là bước đi bắt buộc để Nhật Bản không bị tụt hậu viễn vĩnh về công nghệ quân sự và đảm bảo năng lực công nghiệp có thể đáp ứng sự gia tăng đột biến về nhu cầu trong trường hợp xảy ra khủng hoảng.

Trong nhiều thập kỷ, các tập đoàn khổng lồ như Mitsubishi Heavy Industries và Kawasaki Heavy Industries rơi vào nghịch lý "khách hàng duy nhất" khi chỉ được phép bán hàng cho Lực lượng Phòng vệ Nhật Bản. Do quy mô sản xuất nhỏ, chi phí sản xuất mỗi đơn vị vũ khí của Nhật thường cao gấp 2-3 lần so với tiêu chuẩn quốc tế, gây thâm hụt nặng nề cho ngân sách quốc phòng. Giá thành cao dẫn đến số lượng đặt hàng ít, khiến doanh nghiệp không có kinh phí tái đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, làm công nghệ dần lạc hậu so với thực tế chiến đấu hiện đại.

Việc mở cửa thị trường xuất khẩu được kỳ vọng là "phao cứu sinh" cuối cùng để duy trì năng lực tự chủ quốc phòng. Bằng cách xuất khẩu, Nhật Bản có thể sản xuất hàng loạt, từ đó giảm giá thành sản phẩm và có thêm kinh phí để tái đầu tư vào nghiên cứu và phát triển. Trước đây, nhiều công ty con trong chuỗi cung ứng quốc phòng Nhật Bản đã phải phá sản hoặc chuyển sang lĩnh vực dân sự do thiếu đơn hàng. Giờ đây, việc nới lỏng chính sách cho phép các doanh nghiệp này tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu, giúp họ tiếp cận những tư duy chiến đấu hiện đại thay vì chỉ quanh quẩn với các bài tập mô phỏng phòng thủ bờ biển. Bên cạnh đó, nhu cầu từ nước ngoài tạo điều kiện cho các công ty thực hiện các khoản đầu tư vốn lớn và dài hạn để mở rộng năng lực sản xuất, điều vốn không khả thi nếu chỉ dựa vào đơn hàng nội địa. Việc tham gia vào các dự án quốc tế, như dự án máy bay chiến đấu thế hệ 6 GCAP hợp tác cùng Anh và Italy để đưa vào sử dụng vào giữa những năm 2030, như một phần của chiến lược chia sẻ chi phí phát triển và tiếp cận công nghệ mới, đồng thời giúp kỹ sư Nhật Bản tiếp cận những công nghệ và tư duy hiện đại nhất thế giới. Sau khi Canberra lựa chọn các tàu khu trục lớp Mogami được nâng cấp cho Hải quân Australia, các quốc gia như New Zealand và Indonesia đã bày tỏ sự quan tâm đến loại tàu chiến tiên tiến của Nhật Bản, trong khi Philippines đang tìm cách mua các tàu khu trục hộ tống lớp Abukuma đã qua sử dụng của Lực lượng Phòng vệ Hàng hải Philippines.

Tuy nhiên, Nhật Bản không chỉ muốn bán vũ khí mà còn đặt mục tiêu trở thành "Trạm bảo dưỡng và cung ứng" vũ khí công nghệ cao cho khối đồng minh tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương. Với nền tảng cơ khí và điện tử chính xác hàng đầu thế giới, Nhật Bản có tiềm năng trở thành trung tâm sửa chữa và cung cấp linh kiện cho hệ thống khí tài của các đồng minh trong bối cảnh năng lực sản xuất của Mỹ đang bị quá tải bởi các cuộc xung đột toàn cầu tại Ukraine và Trung Đông. Thủ tướng Takaichi coi việc thúc đẩy ngành công nghiệp vũ khí không chỉ là vấn đề an ninh mà còn là một động lực tăng trưởng kinh tế mới cho quốc gia.

Song, đây là một canh bạc kinh tế đầy thách thức. Các sản phẩm "Made in Japan" nổi tiếng là phức tạp và đắt đỏ, nên việc cạnh tranh với vũ khí thực dụng từ Hàn Quốc hay sự tinh xảo của phương Tây sẽ đòi hỏi Nhật Bản phải thích nghi nhanh chóng với quy luật thị trường quốc tế. Mặc dù một số nhà thầu như Terra Drone hay IHI rất lạc quan về cơ hội thị trường mới, những tập đoàn lớn như MHI vẫn bày tỏ sự thận trọng về khả năng nâng cao sản lượng để đáp ứng nhu cầu quốc tế trong khi vẫn phải ưu tiên nhu cầu phòng thủ trong nước.

Tái cấu trúc an ninh và liên minh khu vực

Vũ khí không đơn thuần là hàng hóa, nó là sợi dây liên kết chính trị chặt chẽ. Về mặt chiến lược, việc Nhật Bản xuất khẩu vũ khí sát thương là công cụ để Tokyo dùng "sức mạnh cứng" định hình lại các mối quan hệ ngoại giao trong bối cảnh thế giới đầy biến động hiện nay.

Nếu như trước đây, Mỹ đóng vai trò là "cây gậy", với chức năng tấn công còn Nhật Bản là "chiếc khiên" trong vai trò phòng thủ, thì sự thay đổi chính sách mới nhất giúp Tokyo chuyển từ vị thế "được bảo vệ" sang vị thế "người hỗ trợ an ninh", thay thế một phần vai trò của Mỹ tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương. Tham gia vào các dự án đa quốc gia: Nhật Bản đang được xem xét như một đối tác trong các dự án năng lực quân sự tiên tiến với Mỹ, Anh và Australia (như hiệp ước AUKUS), đặc biệt là trong lĩnh vực hệ thống tự hành hàng hải. Việc tham gia này giúp Nhật Bản tiếp cận công nghệ sản xuất mới và trở thành một mắt xích không thể thiếu trong chuỗi cung ứng quốc phòng toàn cầu.

Việc bán và bảo dưỡng vũ khí được coi là sợi dây liên kết chính trị. Khi Nhật Bản đảm nhiệm vai trò bảo trì và cung cấp công nghệ, họ thiết lập một mối quan hệ ràng buộc kéo dài ít nhất 30 năm với các quốc gia đối tác thông qua đào tạo và chia sẻ thông tin tình báo. Khi một quốc gia mua tàu chiến hay tên lửa của Nhật Bản, họ sẽ gắn bó với công nghệ, sự bảo trì và tư duy chiến lược của Tokyo trong hàng thập kỷ. Điều này giúp Nhật Bản thiết lập một mạng lưới đồng minh và đối tác chặt chẽ hơn tại khu vực mà không cần trực tiếp đưa quân ra nước ngoài. Chẳng hạn, Nhật Bản đã bắt đầu cung cấp các trang thiết bị hiện đại cho các nước như Philippines, Australia và Indonesia để tăng cường năng lực phòng thủ từ xa. Sự hiện diện của khí tài Nhật Bản tại các điểm nóng tạo ra một lớp răn đe mới, buộc các đối thủ phải cân nhắc kỹ lưỡng hơn trước khi đưa ra các hành động quân sự.

Phản ứng từ cộng đồng quốc tế hiện đang chia làm hai thái cực rõ rệt. Mỹ và các đồng minh phương Tây nồng nhiệt chào mừng Nhật Bản vì đã chia sẻ gánh nặng an ninh và trở thành một "mắt xích cung ứng" quan trọng.

"Việc ký kết Bản ghi nhớ cung cấp ba tàu khu trục lớp Mogami sẽ làm sâu sắc thêm sự hợp tác công nghiệp quốc phòng giữa hai quốc gia, đặc biệt là trong việc phát triển năng lực quan trọng này cho Hải quân Hoàng gia Australia và cả Nhật Bản."
Ông Richard Marles - Bộ trưởng Quốc phòng Australia.

Ngược lại, Trung Quốc và Nga phản đối gay gắt, cáo buộc Nhật Bản đang "tái vũ trang" và "quân sự hóa liễu lĩnh", đe dọa đến ổn định khu vực và đi chệch khỏi con đường hòa bình.

Ông Quách Gia Côn - Người phát ngôn Bộ ngoại giao Trung Quốc nhấn mạnh: "Những động thái nguy hiểm gần đây của Nhật Bản trong lĩnh vực quân sự và an ninh đã thách thức tuyên bố tận tâm vì hòa bình và tuân thủ chính sách chỉ tập trung vào phòng thủ của nước này. Trung Quốc sẽ tiếp tục cảnh giác cao độ trước việc Nhật Bản tái quân sự hóa."

Trong nội bộ Nhật Bản, dư luận cũng có sự phân hóa lớn với khoảng 49% người dân phản đối việc thay đổi quy định do lo ngại xói mòn bản sắc hòa bình lâu đời. Các nhà phê bình cho rằng những thay đổi này thiếu các cơ chế bảo vệ hiệu quả và có khả năng làm trầm trọng thêm các xung đột cũng như góp phần vào cuộc chạy đua vũ trang trong khu vực. Các đảng đối lập đã yêu cầu Quốc hội phải được thông báo trước về việc xuất khẩu vũ khí vượt quá một ngưỡng giá trị nhất định. Tương lai của Nhật Bản với tư cách là một "người cầm lái quân sự" năng động sẽ đi kèm với những trách nhiệm đạo đức nặng nề.

Tokyo sẽ phải đối mặt với rủi ro vũ khí của mình bị sử dụng trong các cuộc xung đột gây thương vong cho dân thường, điều có thể làm tổn hại đến uy tín quốc tế của quốc gia. Để giảm thiểu rủi ro này, chính phủ của bà Takaichi đã cam kết thiết lập các cơ chế kiểm soát nghiêm ngặt, bao gồm cả việc điều tra tại chỗ tình trạng quản lý vũ khí tại các nước tiếp nhận.

Việc Nhật Bản chính thức dỡ bỏ những rào cản cuối cùng đối với xuất khẩu vũ khí sát thương không chỉ đơn thuần là một thay đổi về mặt pháp lý mà còn là sự "khai tử" cho học thuyết phòng thủ thuần túy đã tồn tại suốt 80 năm. Về bản chất, đây là một quyết định chiến lược đa mục tiêu: vừa là "phao cứu sinh" cho ngành công nghiệp quốc phòng nội địa khỏi sự trì trệ, vừa được coi là công cụ ngoại giao sắc bén giúp Nhật Bản thiết lập mạng lưới liên kết chính trị chặt chẽ với các đối tác nhằm định hình lại cán cân quyền lực tại khu vực.

Bài viết hay? Hãy đánh giá bài viết

  • Quan tâm nhiều nhất
  • Mới nhất

15 trả lời

15 trả lời